HĐ SỐ 11

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Đặng Thị Hương Vinh
Ngày gửi: 10h:42' 03-04-2024
Dung lượng: 331.1 KB
Số lượt tải: 0
Người gửi: Đặng Thị Hương Vinh
Ngày gửi: 10h:42' 03-04-2024
Dung lượng: 331.1 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ GIÁO DỤC-VĂN PHÒNG
PHẨM ĐỒNG NAI
Mã số thuế: 3603471519
Địa chỉ: Số 265/5, Tổ 2, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Điện thoại: 0909705444
Số tài khoản: 67910000173477
HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Ký hiệu: 1C23TDN
Ngày 21 tháng 11 năm 2023
Số:
00000014
Mã CQT: 00F48A2D48AB3D4F898EB737B98ADC3EA1
Họ tên người mua hàng:
Tên đơn vị: TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG PHÚ NGỌC
Mã số thuế: 3600675017
Địa chỉ: Ấp 3, Xã Phú Ngọc, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai
Hình thức thanh toán: TM/CK
Số tài khoản:
Đồng tiền thanh toán: VND
STT
Tên hàng hóa, dịch vụ
Đơn vị
tính
Số lượng
Đơn giá
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGT
1
CĐHT Sinh học 11 (CTST)
Cuốn
3,00
11.000,00
33.000
X
X
2
CĐHT Âm nhạc 11 (CTST)
Cuốn
3,00
11.000,00
33.000
X
X
3
CĐHT Lịch sử 11 (CTST)
Cuốn
3,00
9.000,00
27.000
X
X
4
CĐHT Giáo dục kinh tế và pháp luật
11 (CTST)
Cuốn
3,00
11.000,00
33.000
X
X
5
BT Sinh học 11 (CTST)
Cuốn
3,00
25.000,00
75.000
X
X
6
BT Địa lí 11 (CTST)
Cuốn
3,00
20.000,00
60.000
X
X
7
BT Vật lí 11 (CTST)
Cuốn
3,00
24.000,00
72.000
X
X
8
BT Lịch sử 11 (CTST)
Cuốn
3,00
14.000,00
42.000
X
X
9
BT Toán 11, tập một (CTST)
Cuốn
13,00
27.000,00
351.000
X
X
10
BT Toán 11, tập hai (CTST)
Cuốn
13,00
19.000,00
247.000
X
X
11
BT Ngữ văn 11, tập một (CTST)
Cuốn
3,00
19.000,00
57.000
X
X
12
BT Ngữ văn 11, tập hai (CTST)
Cuốn
3,00
16.000,00
48.000
X
X
13
BT Hoạt động TN, HN 11 (CTST)
(Bản 1)
Cuốn
13,00
21.000,00
273.000
X
X
14
BT Hoạt động TN, HN 11 (CTST)
(Bản 2)
Cuốn
3,00
21.000,00
63.000
X
X
15
Toán 11, tập một (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
19.000,00
57.000
X
X
16
Toán 11, tập hai (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
16.000,00
48.000
X
X
17
Ngữ văn 11, tập một (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
23.000,00
69.000
X
X
18
Ngữ văn 11, tập hai (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
19.000,00
57.000
X
X
19
Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
21.000,00
63.000
X
X
20
Âm nhạc 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
18.000,00
54.000
X
X
21
Công nghệ 11 - CN cơ khí
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
21.000,00
63.000
X
X
22
Giáo dục thể chất 11 - Bóng rổ
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
11.000,00
33.000
X
X
1/4
tiep theo trang truoc – trang 2/4
STT
Tên hàng hóa, dịch vụ
Đơn vị
tính
Số lượng
Đơn giá
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGT
23
Giáo dục thể chất 11 - Bóng đá
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
13.000,00
39.000
X
X
24
Mĩ thuật 11 - Thiết kế mĩ thuật đa
phương tiện (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
25
Mĩ thuật 11 - Đồ họa (tranh in)
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
26
Mĩ thuật 11 - Thiết kế thời trang
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
7.000,00
21.000
X
X
27
Mĩ thuật 11 - Thiết kế mĩ thuật Sân
khấu, Điện ảnh (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
28
Mĩ thuật 11 - Lí luận và Lịch sử mĩ
thuật (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
29
Mĩ thuật 11 - Điêu khắc (KNTT)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
30
Mĩ thuật 11 - Kiến trúc (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
31
Mĩ thuật 11 - Thiết kế đồ họa
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
32
Mĩ thuật 11 - Thiết kế công nghiệp
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
33
CĐHT Vật lí 11 (KNTTVCS)
Cuốn
10,00
9.000,00
90.000
X
X
34
CĐHT Âm nhạc 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
10.000,00
30.000
X
X
35
CĐHT Toán 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
12.000,00
36.000
X
X
36
CĐHT Ngữ văn 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
14.000,00
42.000
X
X
37
CĐHT Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
11 (KNTTVCS)
Cuốn
5,00
11.000,00
55.000
X
X
38
CĐHT Tin học 11 - Định hướng Tin
học ứng dụng (KNTTVCS)
Cuốn
6,00
14.000,00
84.000
X
X
39
CĐHT Tin học 11 - Định hướng Khoa
Cuốn
học máy tính (KNTTVCS)
6,00
13.000,00
78.000
X
X
40
CĐHT Mĩ thuật 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
13.000,00
39.000
X
X
41
Lịch sử 11 (Cánh Diều )
Cuốn
7,00
18.000,00
126.000
X
X
42
Giáo dục kinh tế và pháp luật 11
(Cánh Diều )
Cuốn
3,00
29.000,00
87.000
X
X
43
Toán 11, tập một (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
24.000,00
72.000
X
X
44
Ngữ văn 11, tập một (Cánh Diều )
Cuốn
11,00
25.000,00
275.000
X
X
45
Ngữ văn 11, tập hai (Cánh Diều )
Cuốn
11,00
29.000,00
319.000
X
X
46
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
11 (Cánh Diều )
Cuốn
1,00
18.000,00
18.000
X
X
47
Giáo dục thể chất 11 (Bóng đá) (Cánh
Cuốn
Diều )
3,00
15.000,00
45.000
X
X
48
Giáo dục thể chất 11 (Cầu lông)
(Cánh Diều )
Cuốn
3,00
15.000,00
45.000
X
X
49
Giáo dục thể chất 11 (Đá cầu) (Cánh
Diều )
Cuốn
3,00
14.000,00
42.000
X
X
2/4
tiep theo trang truoc – trang 3/4
STT
Tên hàng hóa, dịch vụ
Đơn vị
tính
Số lượng
Đơn giá
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGT
50
Giáo dục thể chất 11 (Bóng rổ) Cánh
Diều
Cuốn
3,00
15.000,00
45.000
X
X
51
Hóa học 11 (Cánh Diều )
Cuốn
9,00
27.000,00
243.000
X
X
52
Sinh học 11 (Cánh Diều )
Cuốn
7,00
30.000,00
210.000
X
X
53
Công nghệ 11 (Công nghệ chăn nuôi)
Cuốn
(Cánh Diều )
3,00
26.000,00
78.000
X
X
54
Chuyên đề học tập Ngữ Văn 11 (Cánh
Cuốn
Diều )
11,00
18.000,00
198.000
X
X
55
Chuyên đề học tập Toán 11 (Cánh
Diều )
Cuốn
3,00
15.000,00
45.000
X
X
56
Chuyên đề học tập Địa lí 11 (Cánh
Diều )
Cuốn
6,00
13.000,00
78.000
X
X
57
Chuyên đề học tập GD KTPL 11 Cánh
Cuốn
Diều
3,00
21.000,00
63.000
X
X
58
Chuyên đề học tập Hóa học 11 (Cánh
Diều )
Cuốn
10,00
15.000,00
150.000
X
X
59
Chuyên đề học tập Sinh Học 11 Cánh
Diều
Cuốn
4,00
17.000,00
68.000
X
X
60
Chuyên đề học tập Công Nghệ 11,
Công nghệ chăn nuôi (Cánh Diều )
Cuốn
5,00
21.000,00
105.000
X
X
61
Chuyên đề học tập Công Nghệ 11,
Công nghệ cơ khí (Cánh Diều )
Cuốn
5,00
21.000,00
105.000
X
X
62
Chuyên đề học tập Tin học 11, Khoa
học máy tính (Cánh Diều )
Cuốn
5,00
20.000,00
100.000
X
X
63
Chuyên đề học tập Âm nhạc 11 (Cánh
Cuốn
Diều )
3,00
19.000,00
57.000
X
X
64
Bài tập Ngữ văn 11/1 (Cánh Diều )
Cuốn
11,00
28.000,00
308.000
X
X
65
Bài tập Ngữ văn 11/2 (Cánh Diều )
Cuốn
11,00
28.000,00
308.000
X
X
66
Bài tập Toán 11/1 (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
30.000,00
90.000
X
X
67
Bài tập Toán 11/2 (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
31.000,00
93.000
X
X
68
Bài tập Lịch sử 11 (Cánh Diều )
Cuốn
7,00
18.000,00
126.000
X
X
69
Bài tập Địa lí 11 (Cánh Diều )
Cuốn
6,00
27.000,00
162.000
X
X
70
Bài tập Giáo dục Kinh tế & Pháp luật
11 (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
35.000,00
105.000
X
X
71
Bài tập Hóa học 11 (Cánh Diều )
Cuốn
10,00
26.000,00
260.000
X
X
72
Bài tập Sinh học 11 (Cánh Diều )
Cuốn
7,00
23.000,00
161.000
X
X
73
Bài tập Tin học 11 - Khoa học máy
tính (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
33.000,00
99.000
X
X
74
Bài tập Tin học 11 - Tin học ứng dụng
Cuốn
(Cánh Diều )
3,00
32.000,00
96.000
X
X
75
Địa lí 11 (KNTTVCS)
3,00
24.000,00
72.000
X
X
Cuốn
3/4
tiep theo trang truoc – trang 4/4
STT
Đơn vị
tính
Tên hàng hóa, dịch vụ
Tổng hợp
Số lượng
Đơn giá
Thành tiền trước thuế GTGT
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGT
Tiền thuế GTGT
Cộng tiền thanh toán
Không kê khai thuế GTGT:
Không chịu thuế GTGT:
6.970.000
X
6.970.000
6.970.000
0
6.970.000
Thuế suất 0%:
Thuế suất 5%:
Thuế suất 8%:
Thuế suất 10%:
Thuế suất KHÁC:
Tổng cộng:
Số tiền viết bằng chữ: Sáu triệu chín trăm bảy mươi ngàn đồng chẵn.
Người mua hàng
Người bán hàng
(Chữ ký số (nếu có))
(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
Signature Valid
Ký bởi: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ
GIÁO DỤC - VĂN PHÒNG
PHẨM ĐỒNG NAI
Ký ngày: 21/11/2023
Tra cứu tại Website: https://www.meinvoice.vn/tra-cuu - Mã tra cứu: J6TWH5XE3K5
(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
Phát hành bởi phần mềm MISA meInvoice - Công ty Cổ phần MISA (www.misa.vn) - MST 0101243150
4/4
PHẨM ĐỒNG NAI
Mã số thuế: 3603471519
Địa chỉ: Số 265/5, Tổ 2, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Điện thoại: 0909705444
Số tài khoản: 67910000173477
HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Ký hiệu: 1C23TDN
Ngày 21 tháng 11 năm 2023
Số:
00000014
Mã CQT: 00F48A2D48AB3D4F898EB737B98ADC3EA1
Họ tên người mua hàng:
Tên đơn vị: TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG PHÚ NGỌC
Mã số thuế: 3600675017
Địa chỉ: Ấp 3, Xã Phú Ngọc, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai
Hình thức thanh toán: TM/CK
Số tài khoản:
Đồng tiền thanh toán: VND
STT
Tên hàng hóa, dịch vụ
Đơn vị
tính
Số lượng
Đơn giá
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGT
1
CĐHT Sinh học 11 (CTST)
Cuốn
3,00
11.000,00
33.000
X
X
2
CĐHT Âm nhạc 11 (CTST)
Cuốn
3,00
11.000,00
33.000
X
X
3
CĐHT Lịch sử 11 (CTST)
Cuốn
3,00
9.000,00
27.000
X
X
4
CĐHT Giáo dục kinh tế và pháp luật
11 (CTST)
Cuốn
3,00
11.000,00
33.000
X
X
5
BT Sinh học 11 (CTST)
Cuốn
3,00
25.000,00
75.000
X
X
6
BT Địa lí 11 (CTST)
Cuốn
3,00
20.000,00
60.000
X
X
7
BT Vật lí 11 (CTST)
Cuốn
3,00
24.000,00
72.000
X
X
8
BT Lịch sử 11 (CTST)
Cuốn
3,00
14.000,00
42.000
X
X
9
BT Toán 11, tập một (CTST)
Cuốn
13,00
27.000,00
351.000
X
X
10
BT Toán 11, tập hai (CTST)
Cuốn
13,00
19.000,00
247.000
X
X
11
BT Ngữ văn 11, tập một (CTST)
Cuốn
3,00
19.000,00
57.000
X
X
12
BT Ngữ văn 11, tập hai (CTST)
Cuốn
3,00
16.000,00
48.000
X
X
13
BT Hoạt động TN, HN 11 (CTST)
(Bản 1)
Cuốn
13,00
21.000,00
273.000
X
X
14
BT Hoạt động TN, HN 11 (CTST)
(Bản 2)
Cuốn
3,00
21.000,00
63.000
X
X
15
Toán 11, tập một (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
19.000,00
57.000
X
X
16
Toán 11, tập hai (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
16.000,00
48.000
X
X
17
Ngữ văn 11, tập một (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
23.000,00
69.000
X
X
18
Ngữ văn 11, tập hai (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
19.000,00
57.000
X
X
19
Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
21.000,00
63.000
X
X
20
Âm nhạc 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
18.000,00
54.000
X
X
21
Công nghệ 11 - CN cơ khí
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
21.000,00
63.000
X
X
22
Giáo dục thể chất 11 - Bóng rổ
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
11.000,00
33.000
X
X
1/4
tiep theo trang truoc – trang 2/4
STT
Tên hàng hóa, dịch vụ
Đơn vị
tính
Số lượng
Đơn giá
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGT
23
Giáo dục thể chất 11 - Bóng đá
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
13.000,00
39.000
X
X
24
Mĩ thuật 11 - Thiết kế mĩ thuật đa
phương tiện (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
25
Mĩ thuật 11 - Đồ họa (tranh in)
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
26
Mĩ thuật 11 - Thiết kế thời trang
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
7.000,00
21.000
X
X
27
Mĩ thuật 11 - Thiết kế mĩ thuật Sân
khấu, Điện ảnh (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
28
Mĩ thuật 11 - Lí luận và Lịch sử mĩ
thuật (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
29
Mĩ thuật 11 - Điêu khắc (KNTT)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
30
Mĩ thuật 11 - Kiến trúc (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
31
Mĩ thuật 11 - Thiết kế đồ họa
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
32
Mĩ thuật 11 - Thiết kế công nghiệp
(KNTTVCS)
Cuốn
3,00
6.000,00
18.000
X
X
33
CĐHT Vật lí 11 (KNTTVCS)
Cuốn
10,00
9.000,00
90.000
X
X
34
CĐHT Âm nhạc 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
10.000,00
30.000
X
X
35
CĐHT Toán 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
12.000,00
36.000
X
X
36
CĐHT Ngữ văn 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
14.000,00
42.000
X
X
37
CĐHT Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
11 (KNTTVCS)
Cuốn
5,00
11.000,00
55.000
X
X
38
CĐHT Tin học 11 - Định hướng Tin
học ứng dụng (KNTTVCS)
Cuốn
6,00
14.000,00
84.000
X
X
39
CĐHT Tin học 11 - Định hướng Khoa
Cuốn
học máy tính (KNTTVCS)
6,00
13.000,00
78.000
X
X
40
CĐHT Mĩ thuật 11 (KNTTVCS)
Cuốn
3,00
13.000,00
39.000
X
X
41
Lịch sử 11 (Cánh Diều )
Cuốn
7,00
18.000,00
126.000
X
X
42
Giáo dục kinh tế và pháp luật 11
(Cánh Diều )
Cuốn
3,00
29.000,00
87.000
X
X
43
Toán 11, tập một (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
24.000,00
72.000
X
X
44
Ngữ văn 11, tập một (Cánh Diều )
Cuốn
11,00
25.000,00
275.000
X
X
45
Ngữ văn 11, tập hai (Cánh Diều )
Cuốn
11,00
29.000,00
319.000
X
X
46
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
11 (Cánh Diều )
Cuốn
1,00
18.000,00
18.000
X
X
47
Giáo dục thể chất 11 (Bóng đá) (Cánh
Cuốn
Diều )
3,00
15.000,00
45.000
X
X
48
Giáo dục thể chất 11 (Cầu lông)
(Cánh Diều )
Cuốn
3,00
15.000,00
45.000
X
X
49
Giáo dục thể chất 11 (Đá cầu) (Cánh
Diều )
Cuốn
3,00
14.000,00
42.000
X
X
2/4
tiep theo trang truoc – trang 3/4
STT
Tên hàng hóa, dịch vụ
Đơn vị
tính
Số lượng
Đơn giá
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGT
50
Giáo dục thể chất 11 (Bóng rổ) Cánh
Diều
Cuốn
3,00
15.000,00
45.000
X
X
51
Hóa học 11 (Cánh Diều )
Cuốn
9,00
27.000,00
243.000
X
X
52
Sinh học 11 (Cánh Diều )
Cuốn
7,00
30.000,00
210.000
X
X
53
Công nghệ 11 (Công nghệ chăn nuôi)
Cuốn
(Cánh Diều )
3,00
26.000,00
78.000
X
X
54
Chuyên đề học tập Ngữ Văn 11 (Cánh
Cuốn
Diều )
11,00
18.000,00
198.000
X
X
55
Chuyên đề học tập Toán 11 (Cánh
Diều )
Cuốn
3,00
15.000,00
45.000
X
X
56
Chuyên đề học tập Địa lí 11 (Cánh
Diều )
Cuốn
6,00
13.000,00
78.000
X
X
57
Chuyên đề học tập GD KTPL 11 Cánh
Cuốn
Diều
3,00
21.000,00
63.000
X
X
58
Chuyên đề học tập Hóa học 11 (Cánh
Diều )
Cuốn
10,00
15.000,00
150.000
X
X
59
Chuyên đề học tập Sinh Học 11 Cánh
Diều
Cuốn
4,00
17.000,00
68.000
X
X
60
Chuyên đề học tập Công Nghệ 11,
Công nghệ chăn nuôi (Cánh Diều )
Cuốn
5,00
21.000,00
105.000
X
X
61
Chuyên đề học tập Công Nghệ 11,
Công nghệ cơ khí (Cánh Diều )
Cuốn
5,00
21.000,00
105.000
X
X
62
Chuyên đề học tập Tin học 11, Khoa
học máy tính (Cánh Diều )
Cuốn
5,00
20.000,00
100.000
X
X
63
Chuyên đề học tập Âm nhạc 11 (Cánh
Cuốn
Diều )
3,00
19.000,00
57.000
X
X
64
Bài tập Ngữ văn 11/1 (Cánh Diều )
Cuốn
11,00
28.000,00
308.000
X
X
65
Bài tập Ngữ văn 11/2 (Cánh Diều )
Cuốn
11,00
28.000,00
308.000
X
X
66
Bài tập Toán 11/1 (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
30.000,00
90.000
X
X
67
Bài tập Toán 11/2 (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
31.000,00
93.000
X
X
68
Bài tập Lịch sử 11 (Cánh Diều )
Cuốn
7,00
18.000,00
126.000
X
X
69
Bài tập Địa lí 11 (Cánh Diều )
Cuốn
6,00
27.000,00
162.000
X
X
70
Bài tập Giáo dục Kinh tế & Pháp luật
11 (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
35.000,00
105.000
X
X
71
Bài tập Hóa học 11 (Cánh Diều )
Cuốn
10,00
26.000,00
260.000
X
X
72
Bài tập Sinh học 11 (Cánh Diều )
Cuốn
7,00
23.000,00
161.000
X
X
73
Bài tập Tin học 11 - Khoa học máy
tính (Cánh Diều )
Cuốn
3,00
33.000,00
99.000
X
X
74
Bài tập Tin học 11 - Tin học ứng dụng
Cuốn
(Cánh Diều )
3,00
32.000,00
96.000
X
X
75
Địa lí 11 (KNTTVCS)
3,00
24.000,00
72.000
X
X
Cuốn
3/4
tiep theo trang truoc – trang 4/4
STT
Đơn vị
tính
Tên hàng hóa, dịch vụ
Tổng hợp
Số lượng
Đơn giá
Thành tiền trước thuế GTGT
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGT
Tiền thuế GTGT
Cộng tiền thanh toán
Không kê khai thuế GTGT:
Không chịu thuế GTGT:
6.970.000
X
6.970.000
6.970.000
0
6.970.000
Thuế suất 0%:
Thuế suất 5%:
Thuế suất 8%:
Thuế suất 10%:
Thuế suất KHÁC:
Tổng cộng:
Số tiền viết bằng chữ: Sáu triệu chín trăm bảy mươi ngàn đồng chẵn.
Người mua hàng
Người bán hàng
(Chữ ký số (nếu có))
(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
Signature Valid
Ký bởi: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ
GIÁO DỤC - VĂN PHÒNG
PHẨM ĐỒNG NAI
Ký ngày: 21/11/2023
Tra cứu tại Website: https://www.meinvoice.vn/tra-cuu - Mã tra cứu: J6TWH5XE3K5
(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
Phát hành bởi phần mềm MISA meInvoice - Công ty Cổ phần MISA (www.misa.vn) - MST 0101243150
4/4
 





