WELLCOM TO THPT PHÚ NGỌC

Trường THPT Phú Ngọc được thành lập vào năm 2003 trên cơ sở tiền thân phân hiệu Phú Ngọc thuộc trường THPT Tân Phú. Với phương châm hành động: “Chất lượng giáo dục là danh dự của nhà trường", giáo viên và học sinh luôn cố gắng đạt nhiều thành tích cao trong dạy và học. Nhà trường đã góp một phần không nhỏ trong hành trình phát triển của huyện nhà. Lớp lớp thế hệ học trò ra trường, học tập, lao động, trở thành những người công dân tốt, góp sức xây dựng đất nước.

Tài nguyên dạy học

Ảnh ngẫu nhiên

Z5256908706657_8ca82f728cb389e4585c72edfe9cda8e.jpg Z5256908706422_6f3e0acccf4abfd398ca6ba81593bb68.jpg Z5256908702610_0d86ac4c36f093f9b24460b65bc21f06.jpg Z5347118644461_852fdfb5761ba89df9e1d2effc2ac9ce.jpg Z5347118635811_b660e8f38d2f30cf4b79f6b27be9141b.jpg 5292818903942.flv 5292818612962.flv Z5256908777060_753ba9482a34e7361dc57baa86e19f13.jpg Z4736822174966_a088a332581ea4513aa6922177a48651.jpg Z4736822105163_ef19d499ba768ec11f6b592122851cd2.jpg Freemakecom_LOGO__Bi_quyet_TEEN_thanh_cong.flv Z4714083396908_e674eb6cd01be66da10d6995f9e44ca8.jpg Z4736822105161_afd2358950020fe2e21051397cebc58d.jpg

HĐ SỐ 11

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
Nguồn:
Người gửi: Đặng Thị Hương Vinh
Ngày gửi: 10h:42' 03-04-2024
Dung lượng: 331.1 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ GIÁO DỤC-VĂN PHÒNG
PHẨM ĐỒNG NAI
Mã số thuế: 3603471519
Địa chỉ: Số 265/5, Tổ 2, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Điện thoại: 0909705444
Số tài khoản: 67910000173477

HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG

Ký hiệu: 1C23TDN

Ngày 21 tháng 11 năm 2023

Số:

00000014

Mã CQT: 00F48A2D48AB3D4F898EB737B98ADC3EA1
Họ tên người mua hàng:
Tên đơn vị: TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG PHÚ NGỌC
Mã số thuế: 3600675017
Địa chỉ: Ấp 3, Xã Phú Ngọc, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai
Hình thức thanh toán: TM/CK

Số tài khoản:

Đồng tiền thanh toán: VND
STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

Đơn vị
tính

Số lượng

Đơn giá

Thành tiền

Thuế suất
GTGT

Tiền thuế GTGT

1

CĐHT Sinh học 11 (CTST)

Cuốn

3,00

11.000,00

33.000

X

X

2

CĐHT Âm nhạc 11 (CTST)

Cuốn

3,00

11.000,00

33.000

X

X

3

CĐHT Lịch sử 11 (CTST)

Cuốn

3,00

9.000,00

27.000

X

X

4

CĐHT Giáo dục kinh tế và pháp luật
11 (CTST)

Cuốn

3,00

11.000,00

33.000

X

X

5

BT Sinh học 11 (CTST)

Cuốn

3,00

25.000,00

75.000

X

X

6

BT Địa lí 11 (CTST)

Cuốn

3,00

20.000,00

60.000

X

X

7

BT Vật lí 11 (CTST)

Cuốn

3,00

24.000,00

72.000

X

X

8

BT Lịch sử 11 (CTST)

Cuốn

3,00

14.000,00

42.000

X

X

9

BT Toán 11, tập một (CTST)

Cuốn

13,00

27.000,00

351.000

X

X

10

BT Toán 11, tập hai (CTST)

Cuốn

13,00

19.000,00

247.000

X

X

11

BT Ngữ văn 11, tập một (CTST)

Cuốn

3,00

19.000,00

57.000

X

X

12

BT Ngữ văn 11, tập hai (CTST)

Cuốn

3,00

16.000,00

48.000

X

X

13

BT Hoạt động TN, HN 11 (CTST)
(Bản 1)

Cuốn

13,00

21.000,00

273.000

X

X

14

BT Hoạt động TN, HN 11 (CTST)
(Bản 2)

Cuốn

3,00

21.000,00

63.000

X

X

15

Toán 11, tập một (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

19.000,00

57.000

X

X

16

Toán 11, tập hai (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

16.000,00

48.000

X

X

17

Ngữ văn 11, tập một (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

23.000,00

69.000

X

X

18

Ngữ văn 11, tập hai (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

19.000,00

57.000

X

X

19

Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11
(KNTTVCS)

Cuốn

3,00

21.000,00

63.000

X

X

20

Âm nhạc 11 (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

18.000,00

54.000

X

X

21

Công nghệ 11 - CN cơ khí
(KNTTVCS)

Cuốn

3,00

21.000,00

63.000

X

X

22

Giáo dục thể chất 11 - Bóng rổ
(KNTTVCS)

Cuốn

3,00

11.000,00

33.000

X

X

1/4

tiep theo trang truoc – trang 2/4

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

Đơn vị
tính

Số lượng

Đơn giá

Thành tiền

Thuế suất
GTGT

Tiền thuế GTGT

23

Giáo dục thể chất 11 - Bóng đá
(KNTTVCS)

Cuốn

3,00

13.000,00

39.000

X

X

24

Mĩ thuật 11 - Thiết kế mĩ thuật đa
phương tiện (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

6.000,00

18.000

X

X

25

Mĩ thuật 11 - Đồ họa (tranh in)
(KNTTVCS)

Cuốn

3,00

6.000,00

18.000

X

X

26

Mĩ thuật 11 - Thiết kế thời trang
(KNTTVCS)

Cuốn

3,00

7.000,00

21.000

X

X

27

Mĩ thuật 11 - Thiết kế mĩ thuật Sân
khấu, Điện ảnh (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

6.000,00

18.000

X

X

28

Mĩ thuật 11 - Lí luận và Lịch sử mĩ
thuật (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

6.000,00

18.000

X

X

29

Mĩ thuật 11 - Điêu khắc (KNTT)

Cuốn

3,00

6.000,00

18.000

X

X

30

Mĩ thuật 11 - Kiến trúc (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

6.000,00

18.000

X

X

31

Mĩ thuật 11 - Thiết kế đồ họa
(KNTTVCS)

Cuốn

3,00

6.000,00

18.000

X

X

32

Mĩ thuật 11 - Thiết kế công nghiệp
(KNTTVCS)

Cuốn

3,00

6.000,00

18.000

X

X

33

CĐHT Vật lí 11 (KNTTVCS)

Cuốn

10,00

9.000,00

90.000

X

X

34

CĐHT Âm nhạc 11 (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

10.000,00

30.000

X

X

35

CĐHT Toán 11 (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

12.000,00

36.000

X

X

36

CĐHT Ngữ văn 11 (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

14.000,00

42.000

X

X

37

CĐHT Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
11 (KNTTVCS)

Cuốn

5,00

11.000,00

55.000

X

X

38

CĐHT Tin học 11 - Định hướng Tin
học ứng dụng (KNTTVCS)

Cuốn

6,00

14.000,00

84.000

X

X

39

CĐHT Tin học 11 - Định hướng Khoa
Cuốn
học máy tính (KNTTVCS)

6,00

13.000,00

78.000

X

X

40

CĐHT Mĩ thuật 11 (KNTTVCS)

Cuốn

3,00

13.000,00

39.000

X

X

41

Lịch sử 11 (Cánh Diều )

Cuốn

7,00

18.000,00

126.000

X

X

42

Giáo dục kinh tế và pháp luật 11
(Cánh Diều )

Cuốn

3,00

29.000,00

87.000

X

X

43

Toán 11, tập một (Cánh Diều )

Cuốn

3,00

24.000,00

72.000

X

X

44

Ngữ văn 11, tập một (Cánh Diều )

Cuốn

11,00

25.000,00

275.000

X

X

45

Ngữ văn 11, tập hai (Cánh Diều )

Cuốn

11,00

29.000,00

319.000

X

X

46

Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
11 (Cánh Diều )

Cuốn

1,00

18.000,00

18.000

X

X

47

Giáo dục thể chất 11 (Bóng đá) (Cánh
Cuốn
Diều )

3,00

15.000,00

45.000

X

X

48

Giáo dục thể chất 11 (Cầu lông)
(Cánh Diều )

Cuốn

3,00

15.000,00

45.000

X

X

49

Giáo dục thể chất 11 (Đá cầu) (Cánh
Diều )

Cuốn

3,00

14.000,00

42.000

X

X

2/4

tiep theo trang truoc – trang 3/4

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

Đơn vị
tính

Số lượng

Đơn giá

Thành tiền

Thuế suất
GTGT

Tiền thuế GTGT

50

Giáo dục thể chất 11 (Bóng rổ) Cánh
Diều

Cuốn

3,00

15.000,00

45.000

X

X

51

Hóa học 11 (Cánh Diều )

Cuốn

9,00

27.000,00

243.000

X

X

52

Sinh học 11 (Cánh Diều )

Cuốn

7,00

30.000,00

210.000

X

X

53

Công nghệ 11 (Công nghệ chăn nuôi)
Cuốn
(Cánh Diều )

3,00

26.000,00

78.000

X

X

54

Chuyên đề học tập Ngữ Văn 11 (Cánh
Cuốn
Diều )

11,00

18.000,00

198.000

X

X

55

Chuyên đề học tập Toán 11 (Cánh
Diều )

Cuốn

3,00

15.000,00

45.000

X

X

56

Chuyên đề học tập Địa lí 11 (Cánh
Diều )

Cuốn

6,00

13.000,00

78.000

X

X

57

Chuyên đề học tập GD KTPL 11 Cánh
Cuốn
Diều

3,00

21.000,00

63.000

X

X

58

Chuyên đề học tập Hóa học 11 (Cánh
Diều )

Cuốn

10,00

15.000,00

150.000

X

X

59

Chuyên đề học tập Sinh Học 11 Cánh
Diều

Cuốn

4,00

17.000,00

68.000

X

X

60

Chuyên đề học tập Công Nghệ 11,
Công nghệ chăn nuôi (Cánh Diều )

Cuốn

5,00

21.000,00

105.000

X

X

61

Chuyên đề học tập Công Nghệ 11,
Công nghệ cơ khí (Cánh Diều )

Cuốn

5,00

21.000,00

105.000

X

X

62

Chuyên đề học tập Tin học 11, Khoa
học máy tính (Cánh Diều )

Cuốn

5,00

20.000,00

100.000

X

X

63

Chuyên đề học tập Âm nhạc 11 (Cánh
Cuốn
Diều )

3,00

19.000,00

57.000

X

X

64

Bài tập Ngữ văn 11/1 (Cánh Diều )

Cuốn

11,00

28.000,00

308.000

X

X

65

Bài tập Ngữ văn 11/2 (Cánh Diều )

Cuốn

11,00

28.000,00

308.000

X

X

66

Bài tập Toán 11/1 (Cánh Diều )

Cuốn

3,00

30.000,00

90.000

X

X

67

Bài tập Toán 11/2 (Cánh Diều )

Cuốn

3,00

31.000,00

93.000

X

X

68

Bài tập Lịch sử 11 (Cánh Diều )

Cuốn

7,00

18.000,00

126.000

X

X

69

Bài tập Địa lí 11 (Cánh Diều )

Cuốn

6,00

27.000,00

162.000

X

X

70

Bài tập Giáo dục Kinh tế & Pháp luật
11 (Cánh Diều )

Cuốn

3,00

35.000,00

105.000

X

X

71

Bài tập Hóa học 11 (Cánh Diều )

Cuốn

10,00

26.000,00

260.000

X

X

72

Bài tập Sinh học 11 (Cánh Diều )

Cuốn

7,00

23.000,00

161.000

X

X

73

Bài tập Tin học 11 - Khoa học máy
tính (Cánh Diều )

Cuốn

3,00

33.000,00

99.000

X

X

74

Bài tập Tin học 11 - Tin học ứng dụng
Cuốn
(Cánh Diều )

3,00

32.000,00

96.000

X

X

75

Địa lí 11 (KNTTVCS)

3,00

24.000,00

72.000

X

X

Cuốn

3/4

tiep theo trang truoc – trang 4/4

STT

Đơn vị
tính

Tên hàng hóa, dịch vụ
Tổng hợp

Số lượng

Đơn giá

Thành tiền trước thuế GTGT

Thành tiền

Thuế suất
GTGT

Tiền thuế GTGT

Tiền thuế GTGT

Cộng tiền thanh toán

Không kê khai thuế GTGT:
Không chịu thuế GTGT:

6.970.000

X

6.970.000

6.970.000

0

6.970.000

Thuế suất 0%:
Thuế suất 5%:
Thuế suất 8%:
Thuế suất 10%:
Thuế suất KHÁC:
Tổng cộng:

Số tiền viết bằng chữ: Sáu triệu chín trăm bảy mươi ngàn đồng chẵn.
Người mua hàng

Người bán hàng

(Chữ ký số (nếu có))

(Chữ ký điện tử, chữ ký số)

Signature Valid
Ký bởi: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ
GIÁO DỤC - VĂN PHÒNG
PHẨM ĐỒNG NAI
Ký ngày: 21/11/2023

Tra cứu tại Website: https://www.meinvoice.vn/tra-cuu - Mã tra cứu: J6TWH5XE3K5
(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
Phát hành bởi phần mềm MISA meInvoice - Công ty Cổ phần MISA (www.misa.vn) - MST 0101243150
4/4
 
Gửi ý kiến